是否計時 thị phủ kế thì Hán Việt: thị phủ kế thì Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 否 (phủ) + 計 (kế) + 時 (thì)Hán Việtthị phủ kế thìCấu tạo是 + 否 + 計 + 時 · thị + phủ + kế + thì nghĩa thành phần: thị + phủ + kế + thì Nghĩa EngCihui timed game