是日

shì rì thị nhật

Hán Việt: thị nhật · Pinyin: shì rì

Tổng quan

(trang trọng) ngày này | ngày đó

Cấu tạo: (thị) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trang trọng) ngày này | ngày đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此日、這天。《三國演義》第三回:「是日,太傅袁隗與百官皆到。」《紅樓夢》第五七回:「是日,也定了一班小戲,請賈母與王夫人等。」

Eng

  • CC-CEDICT (formal) this day|that day
  • Cihui 是日 hìrì n. the said day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

此日 · 这天