此日

thử nhật

Hán Việt: thử nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 此日 ǐrì n. this day; this very day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

今天 · 是日 · 本日 · 这天