这天

zhè tiāngiá thiên

Hán Việt: giá thiên · Pinyin: zhè tiān

Tổng quan

hôm nay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.這一天。如:「我們是這天結婚的,你忘了?」 2.在敘述中所提到的那一天。表示事情發生的日子。如:「這天,王先生忽然到我們家。」

Cấu tạo: 這 (giá) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày này
  • Tần suất từ giá thiên/nghiện thiên: hôm nay; hôm nay
  • Biên soạn 這天 hètiān* n. this/that day

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.這一天。如:「我們是這天結婚的,你忘了?」 2.在敘述中所提到的那一天。表示事情發生的日子。如:「這天,王先生忽然到我們家。」

Eng

  • Cihui this day
  • Tần suất từ 這天 hètiān* n. this/that day

Đức

  • Handedict bis zum heutigen Tag

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

是日 · 此日