是私生子 thị tư sanh tử Hán Việt: thị tư sanh tử Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 私 (tư) + 生 (sanh) + 子 (tử)Hán Việtthị tư sanh tửCấu tạo是 + 私 + 生 + 子 · thị + tư + sanh + tử nghĩa thành phần: thị + tư + sanh + tử Nghĩa EngCihui be born on the wrong side of the blanket