是而非之,非而是之
Pinyin: shì ér fēi zhī,fēi é shì zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 是 (thị) + 而 (nhi) + 非 (phi) + 之 (chi) + , + 非 (phi) + 而 (nhi) + 是 (thị) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对的以为不对,不对的以为对。指是非不分。
Pinyin: shì ér fēi zhī,fēi é shì zhī
Cấu tạo: 是 (thị) + 而 (nhi) + 非 (phi) + 之 (chi) + , + 非 (phi) + 而 (nhi) + 是 (thị) + 之 (chi)