是非之地
thị phi chi địa
Hán Việt: thị phi chi địa · Pinyin: shì fēi zhī dì
Tổng quan
nơi có rắc rối | khu vực phức tạp
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi có rắc rối | khu vực phức tạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 充滿糾紛、擾攘的環境。如:「這是個是非之地,不宜久留。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有麻烦或争议的地方。
Eng
- CC-CEDICT trouble spot|sketchy area
- Cihui 是非之地 hìfēizhīdì n. trouble spot