是非之心

shì fēi zhī xīn thị phi chi tâm

Hán Việt: thị phi chi tâm · Pinyin: shì fēi zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phi) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明辨對錯曲直的思想、意念。《孟子.告子上》:「是非之心,人皆有之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分辨是非得失的能力。

Eng

  • Cihui 是非之心 hìfēizhīxīn n. one's conscience