是非人我

shì fēi rén wǒ thị phi nhân ngã

Hán Việt: thị phi nhân ngã · Pinyin: shì fēi rén wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phi) + (nhân) + (ngã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人際間各種對錯糾紛的複雜關係。元.丘處機〈玉爐三澗雪.夜宿磻溪古廟〉詞:「是非人我絕談論,復返生前混沌。」元.谷子敬《城南柳》第四折:「你做了酒色財氣,你辭了是非人我,今日個老柳惹上仙風,和小桃都成正果。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正确与错误,他人与自己。泛指人与人之间的种种复杂关系。