是非允當

thị phi duẫn đương

Hán Việt: thị phi duẫn đương

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phi) + (duẫn) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 是非允當 hìfēiyǔndàng f.e. a just appraisal of right and wrong