是非兜兒 thị phi đâu nhi Hán Việt: thị phi đâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 兜 (đâu) + 兒 (nhi)Hán Việtthị phi đâu nhiCấu tạo是 + 非 + 兜 + 兒 · thị + phi + đâu + nhi nghĩa thành phần: thị + phi + đâu + nhi Nghĩa EngCihui 是非兜兒 hìfēidōur ►See shìfēidōu