是非公允 thị phi công duẫn Hán Việt: thị phi công duẫn Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 公 (công) + 允 (duẫn)Hán Việtthị phi công duẫnCấu tạo是 + 非 + 公 + 允 · thị + phi + công + duẫn nghĩa thành phần: thị + phi + công + duẫn Nghĩa EngCihui 是非公允 hìfēigōngyǔn f.e. just appraisal of right and wrong