是非相貿 thị phi tương mậu Hán Việt: thị phi tương mậu Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 相 (tương) + 貿 (mậu)Hán Việtthị phi tương mậuCấu tạo是 + 非 + 相 + 貿 · thị + phi + tương + mậu nghĩa thành phần: thị + phi + tương + mậu Nghĩa EngCihui 是非相貿 hìfēixiāngmào f.e. right and wrong are mixed up