是非簍子 thị phi lâu tử Hán Việt: thị phi lâu tử Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 簍 (lâu) + 子 (tử)Hán Việtthị phi lâu tửCấu tạo是 + 非 + 簍 + 子 · thị + phi + lâu + tử nghĩa thành phần: thị + phi + lâu + tử Nghĩa EngCihui 是非簍子 hìfēi lǒuzi n. <coll.> troublemaker