晝伏夜出

zhòu fú yè chū trú phục dạ xuất

Hán Việt: trú phục dạ xuất · Pinyin: zhòu fú yè chū

Tổng quan

hoạt động về đêm | ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm

Cấu tạo: (trú) + (phục) + (dạ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động về đêm | ẩn ban ngày và ra ngoài ban đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白天時潛伏休息,晚上才出來活動。如:「那人每天晝伏夜出,形蹤詭祕,實在令人好奇。」《明史.卷二四四.魏大中列傳》:「既抵都,邏卒四布,變姓名匿旅舍,晝伏夜出,稱貸以完父贓。」

Eng

  • CC-CEDICT nocturnal|to hide by day and come out at night
  • Cihui nocturnal; to hide by day and come out at night