昼伏夜游

zhòu fú yè yóutrú phục dạ du

Hán Việt: trú phục dạ du · Pinyin: zhòu fú yè yóu

Tổng quan

"chinese_explanation": "犹昼伏夜动。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹昼伏夜动。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

白天潛伏隱藏,晚上出來活動。《隋書.卷二.高祖紀下》:「歷陽、廣陵,窺覦相繼,或謀圖城邑,或劫剝吏人,晝伏夜游,鼠竄狗盜。」

Cấu tạo: 晝 (trú) + 伏 (phục) + 夜 (dạ) + 游 (du)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 犹昼伏夜动。"}
  • Biên soạn 晝伏夜游 hòufúyèyóu f.e. hide by day and emerge at night

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹昼伏夜动。

Eng

  • Cihui 晝伏夜游 hòufúyèyóu f.e. hide by day and emerge at night
  • Tần suất từ 晝伏夜游 hòufúyèyóu f.e. hide by day and emerge at night

Từ liên quan

Gần nghĩa

昼伏夜行 · 昼伏夜出 · 夜游症 · 夜游的 · 夜游神 · 昼伏夜动 · 晝伏夜動 · 晝伏夜游