晝出動物 trú xuất động vật Hán Việt: trú xuất động vật Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 出 (xuất) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việttrú xuất động vậtCấu tạo晝 + 出 + 動 + 物 · trú + xuất + động + vật nghĩa thành phần: trú + xuất + động + vật Nghĩa EngCihui 晝出動物 hòuchū dòngwù n. diurnal animal