晝想夜夢

zhòu xiǎng yè mèng trú tưởng dạ mộng

Hán Việt: trú tưởng dạ mộng · Pinyin: zhòu xiǎng yè mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (tưởng) + (dạ) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①日有所思,夜有所梦。②指日夜梦想,殷切追求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日有所思,夜有所梦。 2.指日夜梦想﹐殷切追求。

Eng

  • Cihui 晝想夜夢 hòuxiǎngyèmèng f.e. think about by day and dream of by night