晝日三接
trú nhật tam tiếp
Hán Việt: trú nhật tam tiếp · Pinyin: zhòu rì sān jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一日之间三次接见。形容深受宠爱礼遇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一日之间三次接见。形容深受宠爱礼遇。
Hán Việt: trú nhật tam tiếp · Pinyin: zhòu rì sān jiē