晝耕夜誦 zhòu gēng yè sòng · trú canh dạ tụng Hán Việt: trú canh dạ tụng · Pinyin: zhòu gēng yè sòng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 耕 (canh) + 夜 (dạ) + 誦 (tụng)Pinyinzhòu gēng yè sòngHán Việttrú canh dạ tụngCấu tạo晝 + 耕 + 夜 + 誦 · trú + canh + dạ + tụng nghĩa thành phần: trú + canh + dạ + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白天耕种,夜晚读书。比喻读书勤奋。