顯像形式 hiển tượng hình thức Hán Việt: hiển tượng hình thức Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 像 (tượng) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việthiển tượng hình thứcCấu tạo顯 + 像 + 形 + 式 · hiển + tượng + hình + thức nghĩa thành phần: hiển + tượng + hình + thức Nghĩa EngCihui kinoform