顯出勇氣 hiển xuất dũng khí Hán Việt: hiển xuất dũng khí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 出 (xuất) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Hán Việthiển xuất dũng khíCấu tạo顯 + 出 + 勇 + 氣 · hiển + xuất + dũng + khí nghĩa thành phần: hiển + xuất + dũng + khí Nghĩa EngCihui show one's metal