顯出虛弱

hiển xuất hư nhược

Hán Việt: hiển xuất hư nhược

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (xuất) + (hư) + (nhược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯出虛弱 iǎnchū xūruò v.o. underline the weakness (of)