顯原質團 hiển nguyên chất đoàn Hán Việt: hiển nguyên chất đoàn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 原 (nguyên) + 質 (chất) + 團 (đoàn)Hán Việthiển nguyên chất đoànCấu tạo顯 + 原 + 質 + 團 · hiển + nguyên + chất + đoàn nghĩa thành phần: hiển + nguyên + chất + đoàn Nghĩa EngCihui phaneroplasmodium