顯處視月

xiǎn chù shì yuè hiển xử thị nguyệt

Hán Việt: hiển xử thị nguyệt · Pinyin: xiǎn chù shì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (xử) + (thị) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻治学的范围广但不精深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻治学泛览而不精。