顯頭虫部 hiển đầu trùng bộ Hán Việt: hiển đầu trùng bộ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 頭 (đầu) + 虫 (trùng) + 部 (bộ)Hán Việthiển đầu trùng bộCấu tạo顯 + 頭 + 虫 + 部 · hiển + đầu + trùng + bộ nghĩa thành phần: hiển + đầu + trùng + bộ Nghĩa EngCihui Phanerocephala