顯影不足

hiển ảnh bất túc

Hán Việt: hiển ảnh bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (ảnh) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯影不足 iǎnyǐng bùzú v.p. <photo.> underdevelop