显影不足

hiển ảnh bất túc

Hán Việt: hiển ảnh bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu tráng ảnh
  • Biên soạn 顯影不足 iǎnyǐng bùzú v.p. <photo.> underdevelop

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underdevelop

Eng

  • Cihui 顯影不足 iǎnyǐng bùzú v.p. <photo.> underdevelop
  • Tần suất từ 顯影不足 iǎnyǐng bùzú v.p. <photo.> underdevelop

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意