显影液氧化

xiǎn yǐng yè yǎng huàhiển ảnh dịch dưỡng hóa

Hán Việt: hiển ảnh dịch dưỡng hóa · Pinyin: xiǎn yǐng yè yǎng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôxi hóa dịch hiện

Đức

  • Handedict Entwickleroxidation (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氧化纤维素 · 氧化镁的 · 显影像过度 · 显影剂一种 · 显影宽容度 · 显影液擦子 · 显影液材料 · 显影液波动