显影像过度

hiển ảnh tượng quá độ

Hán Việt: hiển ảnh tượng quá độ

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 過 (quá) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tráng ảnh quá mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overdeveloping

Eng

  • Cihui overdeveloping

Từ liên quan

Gần nghĩa

过度地杀伤 · 过度地生产 · 过度紧张的 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护