Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 劑 (tề) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
- Hán Việt
- hiển ảnh tề nhất chủng
- Cấu tạo
- 顯 + 影 + 劑 + 一 + 種 · hiển + ảnh + tề + nhất + chủng
nghĩa thành phần: hiển + ảnh + tề + nhất + chủng
Từ liên quan
Gần nghĩa
一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎