顯影液擦子 xiǎn yǐng yè cā zǐ · hiển ảnh dịch sát tử Hán Việt: hiển ảnh dịch sát tử · Pinyin: xiǎn yǐng yè cā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 擦 (sát) + 子 (tử)Pinyinxiǎn yǐng yè cā zǐHán Việthiển ảnh dịch sát tửCấu tạo顯 + 影 + 液 + 擦 + 子 · hiển + ảnh + dịch + sát + tử nghĩa thành phần: hiển + ảnh + dịch + sát + tử