显影宽容度

xiǎn yǐng kuān róng dùhiển ảnh khoan dung độ

Hán Việt: hiển ảnh khoan dung độ · Pinyin: xiǎn yǐng kuān róng dù

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 寬 (khoan) + 容 (dung) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ rộng tráng

Đức

  • Handedict Entwicklung von Toleranz

Từ liên quan

Gần nghĩa

显影像过度 · 显影剂一种 · 显影液擦子 · 显影液材料 · 显影液氧化 · 显影液波动 · 显影液溶解 · 显影液耗尽