顯得不好 hiển đắc bất hảo Hán Việt: hiển đắc bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việthiển đắc bất hảoCấu tạo顯 + 得 + 不 + 好 · hiển + đắc + bất + hảo nghĩa thành phần: hiển + đắc + bất + hảo Nghĩa EngCihui look ill