顯得不錯 hiển đắc bất thác Hán Việt: hiển đắc bất thác Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việthiển đắc bất thácCấu tạo顯 + 得 + 不 + 錯 · hiển + đắc + bất + thác nghĩa thành phần: hiển + đắc + bất + thác Nghĩa EngCihui look well