顯得差勁 hiển đắc soa kính Hán Việt: hiển đắc soa kính Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 差 (soa) + 勁 (kính)Hán Việthiển đắc soa kínhCấu tạo顯 + 得 + 差 + 勁 · hiển + đắc + soa + kính nghĩa thành phần: hiển + đắc + soa + kính Nghĩa EngCihui look sick