顯得渺小 hiển đắc miểu tiểu Hán Việt: hiển đắc miểu tiểu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 渺 (miểu) + 小 (tiểu)Hán Việthiển đắc miểu tiểuCấu tạo顯 + 得 + 渺 + 小 · hiển + đắc + miểu + tiểu nghĩa thành phần: hiển + đắc + miểu + tiểu Nghĩa EngCihui look small