顯得突出

xiǎn de tú chū hiển đắc đột xuất

Hán Việt: hiển đắc đột xuất · Pinyin: xiǎn de tú chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (đắc) + (đột) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯得突出 iǎnde tūchū v.p. loom large