顯微處理 hiển vi xử lí Hán Việt: hiển vi xử lí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việthiển vi xử líCấu tạo顯 + 微 + 處 + 理 · hiển + vi + xử + lí nghĩa thành phần: hiển + vi + xử + lí Nghĩa EngCihui microprocessing