顯微巖相 hiển vi nham tương Hán Việt: hiển vi nham tương Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 巖 (nham) + 相 (tương)Hán Việthiển vi nham tươngCấu tạo顯 + 微 + 巖 + 相 · hiển + vi + nham + tương nghĩa thành phần: hiển + vi + nham + tương Nghĩa EngCihui microlithofacies