顯微斷譜學 hiển vi đoạn phổ học Hán Việt: hiển vi đoạn phổ học Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 斷 (đoạn) + 譜 (phổ) + 學 (học)Hán Việthiển vi đoạn phổ họcCấu tạo顯 + 微 + 斷 + 譜 + 學 · hiển + vi + đoạn + phổ + học nghĩa thành phần: hiển + vi + đoạn + phổ + học Nghĩa EngCihui microfractography