顯微照相 hiển vi chiếu tương Hán Việt: hiển vi chiếu tương Tổng quan phép khảo sát bằng kính hiển vi Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việthiển vi chiếu tươngCấu tạo顯 + 微 + 照 + 相 · hiển + vi + chiếu + tương nghĩa thành phần: hiển + vi + chiếu + tương Nghĩa ViệtCihui phép khảo sát bằng kính hiển vi