顯微縮孔 hiển vi súc khổng Hán Việt: hiển vi súc khổng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 縮 (súc) + 孔 (khổng)Hán Việthiển vi súc khổngCấu tạo顯 + 微 + 縮 + 孔 · hiển + vi + súc + khổng nghĩa thành phần: hiển + vi + súc + khổng Nghĩa EngCihui microshrinkage