顯微腐蝕 hiển vi hủ thực Hán Việt: hiển vi hủ thực Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việthiển vi hủ thựcCấu tạo顯 + 微 + 腐 + 蝕 · hiển + vi + hủ + thực nghĩa thành phần: hiển + vi + hủ + thực Nghĩa EngCihui microcorrosion