顯微解剖 hiển vi giải phẩu Hán Việt: hiển vi giải phẩu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 解 (giải) + 剖 (phẩu)Hán Việthiển vi giải phẩuCấu tạo顯 + 微 + 解 + 剖 · hiển + vi + giải + phẩu nghĩa thành phần: hiển + vi + giải + phẩu Nghĩa EngCihui microdissection