顯靈時刻

hiển linh thì khắc

Hán Việt: hiển linh thì khắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (linh) + (thì) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯靈時刻 iǎnlíng shíkè n. epiphanies