顯現出來 hiển hiện xuất lai Hán Việt: hiển hiện xuất lai Tổng quan hiển hiện ra Cấu tạo: 顯 (hiển) + 現 (hiện) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việthiển hiện xuất laiCấu tạo顯 + 現 + 出 + 來 · hiển + hiện + xuất + lai nghĩa thành phần: hiển + hiện + xuất + lai Nghĩa ViệtCihui hiển hiện ra