顯示主題 hiển kì chủ đề Hán Việt: hiển kì chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việthiển kì chủ đềCấu tạo顯 + 示 + 主 + 題 · hiển + kì + chủ + đề nghĩa thành phần: hiển + kì + chủ + đề Nghĩa EngCihui show topics