勇气可嘉
dũng khí khả gia
Hán Việt: dũng khí khả gia · Pinyin: yǒng qì kě jiā
Tổng quan
dũng cảm đáng khen (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dũng cảm đáng khen
Eng
- Cihui to deserve praise for one's courage (idiom)
Hán Việt: dũng khí khả gia · Pinyin: yǒng qì kě jiā
dũng cảm đáng khen (thành ngữ)