顯示屏幕 hiển kì bình mạc Hán Việt: hiển kì bình mạc Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việthiển kì bình mạcCấu tạo顯 + 示 + 屏 + 幕 · hiển + kì + bình + mạc nghĩa thành phần: hiển + kì + bình + mạc Nghĩa EngCihui displayscreen