顯示鬥志 hiển kì đấu chí Hán Việt: hiển kì đấu chí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 鬥 (đấu) + 志 (chí)Hán Việthiển kì đấu chíCấu tạo顯 + 示 + 鬥 + 志 · hiển + kì + đấu + chí nghĩa thành phần: hiển + kì + đấu + chí Nghĩa EngCihui show fight